Vinyl kháng khuẩn

Sàn Vinyl Kháng Khuẩn Tarkett

Dòng vinyl đồng nhất (homogeneous) dạng cuộn khổ lớn: lớp mặt và lớp lõi cùng một cấu trúc nên mài mòn tới đâu vẫn giữ nguyên màu. Mối nối được hàn nhiệt bằng que hàn cùng màu, tạo mặt sàn liền mạch không khe hở — vi khuẩn và dịch không có chỗ đọng lại. Đây là cấu hình tiêu chuẩn cho khu vực vô trùng của bệnh viện.

Sàn Vinyl Kháng Khuẩn Tarkett
Xuất xứ
Thụy Điển
Nhóm
Vinyl kháng khuẩn
Số mã sẵn có
36 mã

Ưu điểm chính

  • Hàn nhiệt mối nối, bề mặt liền mạch tuyệt đối
  • Xử lý bề mặt PUR giảm chi phí bảo dưỡng dài hạn
  • Chịu được hoá chất tẩy rửa và khử khuẩn y tế
Bảng mã sản phẩm

36 mã sàn sẵn có

Chỉ liệt kê tấm sàn. Phụ kiện thi công (nẹp, phào, trụ, thanh giằng, băng đồng…) báo giá riêng theo khối lượng thực tế.

Somwall

Vinyl phủ tường, khổ 2 m × 35 m × 1 mm

Mã sản phẩmĐộ dàyQuy cáchMàu / ghi chú
Mẫu Somwall — 001Somwall — 0011.0 mm2 m × 35 m

Somplan 100

Vinyl đồng nhất dạng cuộn

Mã sản phẩmĐộ dàyQuy cáchMàu / ghi chú
Mẫu Somplan 100 — 007Somplan 100 — 0072.0 mmCuộn 2 mGrey
Mẫu Somplan 100 — 008Somplan 100 — 0082.0 mmCuộn 2 mBlue
Mẫu Somplan 100 — 012Somplan 100 — 0122.0 mmCuộn 2 mGreen
Mẫu Somplan 100 — 014Somplan 100 — 0142.0 mmCuộn 2 mBeige

Somplan 380

Dòng bán chạy nhất cho công trình y tế

Mã sản phẩmĐộ dàyQuy cáchMàu / ghi chú
Mẫu Somplan 380 — 006Somplan 380 — 0062.0 mmCuộn 2 mYellow
Mẫu Somplan 380 — 008Somplan 380 — 0082.0 mmCuộn 2 m
Mẫu Somplan 380 — 017Somplan 380 — 0172.0 mmCuộn 2 m
Mẫu Somplan 380 — 018Somplan 380 — 0182.0 mmCuộn 2 m
Mẫu Somplan 380 — 019Somplan 380 — 0192.0 mmCuộn 2 mDark beige
Mẫu Somplan 380 — 021Somplan 380 — 0212.0 mmCuộn 2 mBeige
Mẫu Somplan 380 — 022Somplan 380 — 0222.0 mmCuộn 2 mOrange
Mẫu Somplan 380 — 024Somplan 380 — 0242.0 mmCuộn 2 mDark blue
Mẫu Somplan 380 — 029Somplan 380 — 0292.0 mmCuộn 2 mLight blue
Mẫu Somplan 380 — 030Somplan 380 — 0302.0 mmCuộn 2 mWhite grey

Somplan SD — chống tĩnh điện (12 màu)

Bản tiêu tán tĩnh điện của Somplan, đồng bộ màu với Somplan 100

Mã sản phẩmĐộ dàyQuy cáchMàu / ghi chú
Mẫu Somplan SD — 101Somplan SD — 1012.0 mmCuộn 2 mBeige
Mẫu Somplan SD — 103Somplan SD — 1032.0 mmCuộn 2 mOrange
Mẫu Somplan SD — 105Somplan SD — 1052.0 mmCuộn 2 mTaupe
Mẫu Somplan SD — 107Somplan SD — 1072.0 mmCuộn 2 mLight grey
Mẫu Somplan SD — 108Somplan SD — 1082.0 mmCuộn 2 mMedium blue
Mẫu Somplan SD — 109Somplan SD — 1092.0 mmCuộn 2 mDark blue
Mẫu Somplan SD — 112Somplan SD — 1122.0 mmCuộn 2 mGreen
Mẫu Somplan SD — 114Somplan SD — 1142.0 mmCuộn 2 mWarm grey
Mẫu Somplan SD — 115Somplan SD — 1152.0 mmCuộn 2 mCream
Mẫu Somplan SD — 116Somplan SD — 1162.0 mmCuộn 2 mGrey
Mẫu Somplan SD — 117Somplan SD — 1172.0 mmCuộn 2 mDark grey
Mẫu Somplan SD — 118Somplan SD — 1182.0 mmCuộn 2 mBlack

IQ Granit

Homogeneous cao cấp, phục hồi bề mặt bằng đánh bóng

Mã sản phẩmĐộ dàyQuy cáchMàu / ghi chú
IQ Granit — 1612.0 mmCuộn 2 mGrey
IQ Granit — 3202.0 mmCuộn 2 mWhite sand
IQ Granit — 3282.0 mmCuộn 2 mLight clay
IQ Granit — 3402.0 mmCuộn 2 mBlue
IQ Granit — 3412.0 mmCuộn 2 mLight blue

IQ Granit SD — chống tĩnh điện

Mã sản phẩmĐộ dàyQuy cáchMàu / ghi chú
Mẫu IQ Granit SD — 476IQ Granit SD — 4762.0 mmCuộn 2 mLight blue
Mẫu IQ Granit SD — 948IQ Granit SD — 9482.0 mmCuộn 2 mGrey

Ruby 70

Nhập khẩu Luxembourg (EU)

Mã sản phẩmĐộ dàyQuy cáchMàu / ghi chú
Ruby 70 — 0762.0 mmCuộn 2 mVân gỗ
Ruby 70 — 1122.0 mmCuộn 2 mVân đá
Thông số kỹ thuật

Thông số & ứng dụng

Độ dày
2.0 mm
Quy cách
Cuộn 2 m × 20 m
Chống trơn
R10
Kháng khuẩn
99.9%
Xử lý bề mặt
PUR tăng cường
Chống cháy
Bfl-s1
Tiêu chuẩn
EN ISO 10581
Bảo hành
10 năm

Ứng dụng phù hợp

Phòng mổ Phòng hồi sức Hành lang bệnh viện Phòng xét nghiệm